linguistic profiling

Định nghĩa

Linguistic profiling (danh từ): Hành động sử dụng các đặc điểm giọng nói hoặc phương ngữ để xác định chủng tộc, tôn giáo hoặc tầng lớp xã hội của người nói. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên cách nói chuyện.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu phát hiện rằng linguistic profiling dẫn đến sự phân biệt đối xử trong nhà ở việc làm.)
  • (Linguistic profiling một hình thức định kiến tinh vi ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in linguistic profiling": tham gia vào hành vi linguistic profiling.

    • Some landlords engage in linguistic profiling by rejecting tenants based on their accent. (Một số chủ nhà tham gia vào linguistic profiling bằng cách từ chối người thuê dựa trên giọng nói của họ.)
  • "Linguistic profiling in law enforcement": linguistic profiling trong thực thi pháp luật.

    • Linguistic profiling in law enforcement can lead to unfair targeting of minority groups. (Linguistic profiling trong thực thi pháp luật có thể dẫn đến việc nhắm mục tiêu bất công vào các nhóm thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguistic (tính từ): thuộc về ngôn ngữ.

    • Linguistic diversity is important for cultural richness. (Sự đa dạng ngôn ngữ rất quan trọng cho sự phong phú văn hóa.)
  • Profiling (danh từ): hành động phân loại hoặc xác định đặc điểm của một người dựa trên các dấu hiệu bề ngoài.

    • Racial profiling is illegal in many countries. (Phân biệt chủng tộc bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Dialect discrimination: phân biệt đối xử dựa trên phương ngữ.
  • Accent discrimination: phân biệt đối xử dựa trên giọng nói.
  • Speech-based profiling: phân loại dựa trên giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "linguistic profiling". Tuy nhiên, có thể dùng: - To pick up on (phát hiện ra): They picked up on his accent and made assumptions about his background. (Họ phát hiện ra giọng nói của anh ấy đưa ra giả định về nguồn gốc của anh ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • Judge a book by its cover (đánh giá người qua vẻ bề ngoài): (Linguistic profiling giống như đánh giá một cuốn sách qua bìa của thật bất công không chính xác.)